GĐKD Mr.Tuấn 090 3921 758NVKD 1: Mr. Văn 090 9122 590 NVKD 2: Mr. Chiến090 1188 093
Văn Phòng: 36 đường Nội Khu Hưng Gia 1, phường Tân Hưng, TP.HCM Nhà Máy Tại Long An (cũ): K.04 đường số 2, Khu Công Nghiệp Long Hậu, Xã Cần Giuộc, Tỉnh Tây Ninh.

Nguồn gốc xuất xứ của cây kiến cò chủ yếu là từ các vùng nhiệt đới ẩm, nơi có độ ẩm cao và khí hậu ôn hòa. Ở Việt Nam, cây mọc hoang dại và được trồng nhiều tại các tỉnh miền Trung và miền Nam. Vùng đất giàu khoáng chất tại các vùng đồng bằng ven biển như miền Trung Việt Nam là nơi lý tưởng cho cây phát triển tốt nhất, giúp cây phát triển đầy đủ các thành phần hoạt chất.
Cách thức thu hoạch và sơ chế: Thời điểm tốt nhất để thu hoạch cây kiến cò là khi cây đạt độ trưởng thành từ 3-4 tháng tuổi. Lá, thân và rễ của cây đều có thể sử dụng làm thuốc. Để giữ lại tối đa dưỡng chất, cây kiến cò nên được thu hái vào sáng sớm khi nắng chưa lên cao. Sau khi thu hoạch, các phần cây sẽ được rửa sạch, thái nhỏ, và phơi khô tự nhiên dưới bóng râm để tránh mất đi các thành phần hoạt tính quan trọng.
Cây kiến cò nổi bật so với các loại cây khác nhờ vào hàm lượng cao của các chất chống oxy hóa và các hoạt chất sinh học đặc biệt như rhinacanthin-C và rhinacanthin-D, có tác dụng chống viêm, kháng khuẩn, và ức chế sự phát triển của một số tế bào ung thư. Nhờ vậy, cây kiến cò được coi là vị thuốc đặc trưng trong y học cổ truyền của nhiều vùng miền.
Thành phần: Thành phần chính trong cây bao gồm các alcaloid, flavonoid, và các hợp chất chống oxy hóa khác. Đặc biệt, rhinacanthin-C và rhinacanthin-D có tác dụng chống viêm mạnh mẽ, được ứng dụng trong việc giảm viêm da, điều trị các vết thương ngoài da, và hỗ trợ điều trị các bệnh mạn tính.
Công dụng: Cây kiến cò thường được sử dụng để hỗ trợ điều trị các bệnh về da như vẩy nến, eczema, và các loại viêm nhiễm ngoài da khác. Ngoài ra, cây còn có khả năng hỗ trợ tiêu hóa, giảm viêm nhiễm trong đường ruột và hô hấp. Các hợp chất trong cây kiến cò còn có thể giúp giảm triệu chứng của bệnh gút, đau nhức khớp, và tăng cường miễn dịch.
Cách sử dụng và liều lượng: Đối với các vấn đề về da, người ta có thể giã nát lá tươi và đắp lên vùng bị ảnh hưởng. Đối với các trường hợp cần điều trị bên trong, cây kiến cò thường được sắc uống, với liều lượng phổ biến là từ 10-15 gram lá khô mỗi ngày. Nên tham khảo ý kiến của chuyên gia y tế để sử dụng đúng liều lượng.
Những ai không nên sử dụng: Cây kiến cò không nên dùng cho phụ nữ mang thai, trẻ em dưới 12 tuổi, và những người có tiền sử dị ứng với các thành phần của cây. Việc sử dụng quá liều có thể gây tác dụng phụ như rối loạn tiêu hóa và hạ huyết áp.
Cây kiến cò rất được ưa chuộng tại Thái Lan và Việt Nam, nơi các sản phẩm từ cây kiến cò thường xuất hiện trong các bài thuốc cổ truyền, đặc biệt là trong các dịp trị liệu chữa bệnh ngoài da và giảm đau nhức khớp. Trong một số bài thuốc Đông y, kiến cò được kết hợp với các loại thảo mộc khác để tăng hiệu quả điều trị các bệnh về tiêu hóa và hô hấp.
Vùng miền Trung và Nam Việt Nam là nơi có điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng lý tưởng để trồng cây kiến cò. Một số công ty chuyên về dược liệu và thảo mộc tại Việt Nam như Dược liệu Thái Dương và Dược liệu Hoa Sen cung cấp sản phẩm cây kiến cò khô, chất lượng tốt, phục vụ cho cả thị trường nội địa và xuất khẩu.
Để bảo quản và giữ nguyên dưỡng chất của cây kiến cò, việc sử dụng bao bì phù hợp là vô cùng cần thiết. Bao bì cần đảm bảo chống ẩm, chống ánh sáng trực tiếp và hạn chế tiếp xúc với không khí để tránh sự oxy hóa. Các loại bao bì kín hơi, túi giấy bạc hoặc bao bì chân không là những lựa chọn tối ưu để bảo quản cây kiến cò, giúp giữ lại được các thành phần có lợi và tránh tác động của thời tiết, môi trường bên ngoài.